사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tế bào" (1)

tế bào
영어 명사cell
내 단어장
Cơ thể được tạo nên từ nhiều tế bào.
The body is made up of many cells.

swap_horiz 관련 단어 "tế bào" (2)

tế bào gốc
영어 구stem cell
내 단어장
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.
tế bào cơ
영어 명사muscle cell
내 단어장
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
Rhabdomyolysis means the condition of 'muscle cells breaking down'.

format_quote 표현 "tế bào" (5)

Cơ thể được tạo nên từ nhiều tế bào.
The body is made up of many cells.
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
Rhabdomyolysis means the condition of 'muscle cells breaking down'.
Khi tế bào cơ bị vỡ, các chất bên trong sẽ giải phóng vào máu.
When muscle cells rupture, internal substances are released into the bloodstream.